Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dao bóc vỏ" (1)
dao bóc vỏ

Tiếng Anh
Danh từpeeler
Tôi dùng dao bóc vỏ để gọt khoai tây.
I use a peeler to peel potatoes.
Từ liên quan "dao bóc vỏ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dao bóc vỏ" (1)
Tôi dùng dao bóc vỏ để gọt khoai tây.
I use a peeler to peel potatoes.
